cảm tưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý nghĩ, suy nghĩ nảy sinh từ cảm xúc hoặc ấn tượng trước một sự việc, sự vật: "Cảm tưởng" là những suy nghĩ, nhận xét mang tính cá nhân, chủ quan, được hình thành từ cảm nhận hoặc xúc động trực tiếp trước một trải nghiệm nào đó.
- Lời phát biểu, bài viết ghi lại những suy nghĩ, ấn tượng đó: "Cảm tưởng" còn chỉ một bài nói hoặc bài viết ngắn trình bày những suy nghĩ, cảm xúc cá nhân về một sự kiện đã trải qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau buổi xem phim, mỗi người đều có những cảm tưởng riêng.
- Anh ấy được mời lên phát biểu cảm tưởng trong lễ tốt nghiệp.
- Tôi muốn ghi lại cảm tưởng của mình về chuyến đi này vào nhật ký.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có cảm tưởng rằng/ là...": Cụm từ diễn đạt một ấn tượng, cảm giác chủ quan về một điều gì đó, thường chưa phải là nhận định chắc chắn.
- Tôi có cảm tưởng rằng cuộc họp hôm nay sẽ kéo dài.
- Cô ấy có cảm tưởng mình đã gặp anh ta ở đâu rồi.
Biến thể và từ gần giống
- Cảm nhận (danh từ/ động từ): Việc tiếp nhận và lĩnh hội bằng giác quan hoặc tình cảm; thường nhấn mạnh quá trình tiếp thu hơn là kết quả ý nghĩ như "cảm tưởng".
- Ấn tượng (danh từ): Hình ảnh, cảm giác đọng lại mạnh mẽ trong tâm trí sau khi tiếp xúc; thường mạnh hơn và khái quát hơn "cảm tưởng".
- Cảm nghĩ (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ suy nghĩ xuất phát từ cảm xúc. "Cảm tưởng" và "cảm nghĩ" thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Cảm nghĩ: ý nghĩ nảy sinh từ cảm xúc.
- Nhận xét: lời nói đánh giá, bình phẩm (có thể mang tính khách quan hơn).
- Suy tưởng: suy nghĩ, ngẫm nghĩ (có thể mang tính trầm tư, sâu sắc hơn).
Các cụm từ liên quan
- Phát biểu cảm tưởng: trình bày công khai những suy nghĩ, cảm xúc cá nhân về một sự kiện.
- Đại diện học sinh lên phát biểu cảm tưởng trong lễ tri ân thầy cô.
- Ghi/ viết cảm tưởng: viết ra những suy nghĩ, ấn tượng của bản thân.
- Các sinh viên được yêu cầu viết cảm tưởng sau đợt thực tập.
Lưu ý sử dụng
- "Cảm tưởng" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc trong các bài phát biểu, bài thu hoạch.
- Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể dùng "cảm nghĩ" hoặc "cảm nhận" phổ biến hơn.
- Cụm "có cảm tưởng rằng" thường diễn đạt một phỏng đoán dựa trên cảm tính, không chắc chắn bằng "tin rằng" hay "nghĩ rằng".
- dt. ý nghĩ nảy sinh do cảm nhận, xúc động trước sự việc gì: phát biểu cảm tưởng ghi cảm tưởng của mình sau khi xem triển lãm.